Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đồ chín" (1)

đồ chín
phát
Tiếng Anh Danh từcooked food
Từ vựng của tôi
Đồ chín an toàn hơn cho sức khỏe.
Cooked food is safer for health.

swap_horiz Từ liên quan "đồ chín" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đồ chín" (4)

Đồ chín an toàn hơn cho sức khỏe.
Cooked food is safer for health.
Bom dẫn đường có độ chính xác cao, giúp giảm thiểu thiệt hại phụ.
Guided bombs are highly accurate, minimizing collateral damage.
Họ đã bị bắt vì âm mưu lật đổ chính phủ.
They were arrested for plotting to overthrow the government.
Ông ấy đã dẫn dắt phong trào lật đổ chính quyền.
He led the movement to overthrow the government.